jacques offenbach

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jacques Offenbach (1819–1880) một nhà soạn nhạc người Pháp gốc Đức, nổi tiếng với nhiều vở operetta (nhạc kịch hài hước) một vở opera. Ông được coi cha đẻ của thể loại operetta hiện đại.

dụ sử dụng
  • Jacques Offenbach composed over 100 operettas, including the famous "Orpheus in the Underworld".
    (Jacques Offenbach đã sáng tác hơn 100 vở operetta, bao gồm tác phẩm nổi tiếng "Orpheus dưới thế giới ngầm".)

  • The music of Jacques Offenbach is known for its lively and satirical style.
    (Âm nhạc của Jacques Offenbach nổi tiếng với phong cách sống động châm biếm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Offenbach's influence": ảnh hưởng của Offenbach, thường được nhắc đến trong bối cảnh âm nhạc cổ điển sân khấu.

    • Offenbach's influence can be seen in the works of later composers like Johann Strauss II.
      (Ảnh hưởng của Offenbach có thể thấy trong các tác phẩm của những nhà soạn nhạc sau này như Johann Strauss II.)
  • "Offenbach's opera": vở opera duy nhất của ông, "The Tales of Hoffmann" (Những câu chuyện của Hoffmann), tác phẩm nghiêm túc nhất của ông.

    • Offenbach's opera "The Tales of Hoffmann" is considered a masterpiece of French opera.
      (Vở opera "Những câu chuyện của Hoffmann" của Offenbach được coi một kiệt tác của opera Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Offenbachian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Jacques Offenbach.

    • The play had an Offenbachian sense of humor.
      (Vở kịch khiếu hài hước theo phong cách Offenbach.)
  • Operetta (danh từ): thể loại nhạc kịch hài hước Offenbach nổi tiếng.

    • Offenbach's operettas are still performed in theaters today.
      (Các vở operetta của Offenbach vẫn được biểu diễn trong các nhà hát ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer of operettas: nhà soạn nhạc operetta (mô tả chức năng).
  • Father of operetta: cha đẻ của operetta (biệt danh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "The Offenbach style": phong cách Offenbach, chỉ sự pha trộn giữa hài hước, châm biếm giai điệu sôi động.
    • That musical number has a distinctly Offenbach style.
      (Phần ca nhạc đó phong cách Offenbach rõ rệt.)